Dịch Ebola và phép thử năng lực ứng phó toàn cầu
Đợt bùng phát Ebola tại Cộng hòa dân chủ Congo đang lan nhanh hơn khả năng truy vết và kiểm soát của hệ thống y tế. Trong bối cảnh chủng vi rút chưa có vắc xin và thuốc điều trị được cấp phép, các nỗ lực ứng phó đứng trước nhiều sức ép.
Nhân viên và phương tiện y tế tại một trung tâm cơ sở điều trị dịch Ebola ở Cộng hòa dân chủ Congo. Ảnh: Reuters
Dịch Ebola vượt khả năng kiểm soát
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), khoảng 80% số ca mắc vi rút Ebola mới tại miền Đông Cộng hòa dân chủ Congo hiện chưa xác định được nguồn lây. Điều này cho thấy, dịch bệnh đang lan nhanh hơn khả năng truy vết của ngành y tế, khiến việc cắt đứt chuỗi lây truyền trở nên khó khăn hơn.
Đợt bùng phát do chủng vi rút Bundibugyo khởi phát từ giữa tháng 5. Đến trung tuần tháng 7, Cộng hòa dân chủ Congo đã ghi nhận gần 2.000 ca mắc và hơn 700 ca tử vong, trong khi nước láng giềng Uganda cũng xuất hiện các ca bệnh liên quan. Đây đã trở thành đợt bùng phát Ebola lớn thứ 3 trong lịch sử nước này, đồng thời ghi nhận tốc độ gia tăng số ca mắc trong một tháng nhanh nhất từ trước đến nay.
WHO cảnh báo, quy mô thực tế của đợt dịch có thể cao gấp 2 - 4 lần số ca được ghi nhận chính thức. Ông Chikwe Ihekweazu, Giám đốc phụ trách tình huống khẩn cấp của WHO cho biết, mô hình đánh giá cho thấy nhiều trường hợp mắc bệnh chưa được phát hiện, phản ánh dịch vẫn lan rộng ngoài khả năng giám sát hiện nay.
Theo ông Chikwe Ihekweazu, chủng Bundibugyo là biến thể hiếm của vi rút Ebola, hiện chưa có vắc xin hoặc phương pháp điều trị được phê duyệt. Vì vậy, dịch bệnh vẫn vượt quá khả năng ứng phó của chính quyền Cộng hòa dân chủ Congo, các đối tác quốc tế, cũng như những cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Một trong những dấu hiệu đáng lo ngại là nhiều bệnh nhân chỉ được phát hiện sau khi đã tử vong tại cộng đồng mà chưa từng tiếp cận cơ sở y tế. Điều này không chỉ làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm, mà còn khiến hoạt động truy vết tiếp xúc gặp nhiều khó khăn.
Trong những ngày gần đây, số ca mắc mới được xác nhận theo ngày đã lên mức cao nhất kể từ đầu đợt dịch, có thời điểm vượt 80 ca. Tuy nhiên, WHO cho rằng, diễn biến này cũng phản ánh việc công tác giám sát được mở rộng, giúp phát hiện thêm nhiều ca bệnh trước đây có nguy cơ bị bỏ sót.
Song song với đó, năng lực điều trị cũng từng bước được cải thiện. Số giường điều trị đã vượt 700 và tiếp tục được mở rộng, năng lực xét nghiệm được tăng cường, trong khi tỷ lệ theo dõi người tiếp xúc gần đã tiến tới khoảng 80%.
Dù vậy, các nỗ lực kiểm soát dịch vẫn đối mặt với nhiều rào cản, đó là xung đột kéo dài tại miền Đông Cộng hòa dân chủ Congo, tình trạng thiếu kinh phí, các vụ tấn công nhằm vào cơ sở y tế và sự suy giảm niềm tin của người dân tiếp tục cản trở hoạt động phòng, chống dịch.
Một số nhân viên y tế tuyến đầu từng đình công vì bị chậm thanh toán thù lao, trong khi các đội chuyên trách xử lý và mai táng nạn nhân Ebola cũng phải đối mặt với nguy cơ bị người dân tấn công do hiểu lầm và thiếu tin tưởng. Giới chức địa phương cho biết, việc sân bay Bunia đóng cửa còn ảnh hưởng đến hoạt động hậu cần và vận chuyển tiền mặt phục vụ công tác chống dịch.
Trước diễn biến phức tạp của dịch bệnh, chính quyền Mỹ cũng áp dụng các biện pháp phòng ngừa bổ sung. Công dân Mỹ đang ở Cộng hòa dân chủ Congo hoặc vừa rời quốc gia này sẽ không được trở về Mỹ trên các chuyến bay thương mại mà phải lưu trú ít nhất 21 ngày tại một nước thứ ba trước khi nhập cảnh.
Thử thách và hy vọng
Bên cạnh việc tăng cường kiểm soát dịch, cộng đồng quốc tế cũng đẩy nhanh nghiên cứu các phương pháp điều trị mới. Điều này có ý nghĩa quan trọng không chỉ về mặt y học, mà còn đối với nỗ lực kiểm soát dịch bệnh trên thực địa.
Chỉ khoảng 6 tuần sau khi WHO tuyên bố tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng, những bệnh nhân đầu tiên đã tham gia chương trình thử nghiệm lâm sàng Partners tại tỉnh Ituri - tâm dịch hiện nay.
Theo các nhà khoa học, đây là tốc độ triển khai thử nghiệm điều trị nhanh chưa từng có đối với một đợt bùng phát Ebola. Hai loại thuốc được đánh giá gồm remdesivir và liệu pháp kháng thể đơn dòng MBP134, sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với phác đồ điều trị tiêu chuẩn nhằm xác định khả năng giảm tỷ lệ tử vong.
Theo Giáo sư Laurens Liesenborghs thuộc Viện Y học nhiệt đới Antwerp (Bỉ), cả 2 loại thuốc đều cho kết quả khả quan trên mô hình động vật, song hiệu quả đối với người vẫn cần được kiểm chứng.
Theo thiết kế nghiên cứu, chương trình có thể tuyển từ 700-1.000 bệnh nhân và đủ nguồn thuốc điều trị cho khoảng 1.200 người. Khác với nhiều thử nghiệm trước đây, nghiên cứu lần này cho phép mọi nhóm tuổi tham gia, bao gồm cả phụ nữ mang thai và đang cho con bú, qua đó mở rộng cơ hội tiếp cận điều trị cho các nhóm có nguy cơ cao.
Song song với thử nghiệm điều trị, một nghiên cứu khác cũng được chuẩn bị nhằm đánh giá khả năng sử dụng thuốc obeldesivir để phòng bệnh cho những người từng tiếp xúc với ca mắc Ebola. Theo Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh châu Phi, dự án cần khoảng 18 triệu USD nhưng mới nhận được một phần ba nguồn kinh phí cần thiết.
Giới chuyên gia nhận định, việc triển khai đồng thời các nghiên cứu điều trị và phòng bệnh không chỉ mở ra hy vọng giảm tỷ lệ tử vong, mà còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng đối với hệ thống y tế. Tuy nhiên, khi dịch bệnh vẫn lan nhanh hơn tốc độ huy động nguồn lực, hiệu quả của các giải pháp khoa học sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng kiểm soát dịch ngay tại cộng đồng, nơi vẫn đang là mắt xích yếu nhất trong cuộc chiến chống Ebola.
Theo Giáo sư Yap Boum, Giám đốc bộ phận ứng phó khẩn cấp của Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh châu Phi, các thử nghiệm điều trị không chỉ mở ra hy vọng giảm tỷ lệ tử vong, mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân đối với hệ thống y tế - yếu tố được xem là đặc biệt quan trọng trong kiểm soát dịch bệnh.
Có thể thấy, đợt bùng phát Ebola hiện nay không chỉ là phép thử đối với năng lực y tế của Cộng hòa dân chủ Congo, mà còn đối với cơ chế phối hợp quốc tế trong ứng phó với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Khi chủng Bundibugyo vẫn chưa có vắc xin hoặc thuốc điều trị được cấp phép, việc kết hợp giữa mở rộng năng lực điều trị, tăng cường truy vết, bảo đảm nguồn lực và đẩy nhanh nghiên cứu lâm sàng sẽ là những yếu tố quyết định khả năng khống chế dịch trong thời gian tới.
|
Giáo sư Amanda Rojek thuộc Đại học Oxford nhận định, tốc độ triển khai các thử nghiệm lần này phản ánh kinh nghiệm mà Cộng hòa dân chủ Congo tích lũy được sau nhiều đợt bùng phát Ebola trước đây. Nếu như trong đợt dịch ở Tây Phi giai đoạn 2014 - 2016, các nghiên cứu lâm sàng phải mất hơn 1 năm mới được triển khai thì lần này chỉ cần khoảng 6 tuần. |
https://www.bienphong.com.vn/dich-ebola-va-phep-thu-nang-luc-ung-pho-toan-cau-post505558.html