Xu thế thích ứng trước biến động năng lượng toàn cầu
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu chịu tác động từ các “điểm nóng” địa chính trị, nhiều quốc gia đang điều chỉnh chính sách theo hướng linh hoạt nhằm bảo đảm an ninh năng lượng. Thực tiễn cho thấy xu hướng chủ đạo là kết hợp giữa ứng phó ngắn hạn và tái cấu trúc dài hạn.
Các bể chứa dầu tại một nhà máy thuộc Tập đoàn năng lượng Idemitsu Kosan của Nhật Bản. Ảnh: Reuters
Linh hoạt ứng phó, song hành với định hướng dài hạn
Theo Tiến sĩ Takafumi Yanagisawa, chuyên gia phân tích cấp cao, Trưởng nhóm khí đốt, Ban An ninh năng lượng, Viện Kinh tế năng lượng Nhật Bản (IEEJ), Nhật Bản đã triển khai hàng loạt biện pháp trong ngắn hạn nhằm giảm thiểu tác động từ khủng hoảng. Điển hình như: Khai thác kho dự trữ dầu chiến lược; áp dụng chính sách trợ giá nhiên liệu; chủ động điều chỉnh cơ cấu nguồn cung thông qua việc tăng cường nhập khẩu từ các khu vực ngoài Trung Đông; tận dụng linh hoạt thị trường giao ngay... Tuy giảm thiểu tác động tức thời từ các “cú sốc” giá năng lượng, nhưng bản chất chỉ mang tính tạm thời.
Điểm đáng chú ý trong chiến lược của Nhật Bản là cách tiếp cận cân bằng giữa nhu cầu cấp bách và mục tiêu dài hạn. Trong điều kiện khủng hoảng, nước này chấp nhận nới lỏng một số mục tiêu môi trường, thể hiện qua việc tiếp tục duy trì hoạt động của các nhà máy nhiệt điện than vốn dự kiến bị loại bỏ. Quyết định này cho thấy, trong những thời điểm bất ổn, than vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm ổn định hệ thống điện và an ninh năng lượng.
Đối với các cam kết dài hạn, Nhật Bản vẫn kiên định với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, tiếp tục thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo và điện hạt nhân, đồng thời xây dựng các kịch bản chính sách đa dạng để ứng phó với những biến động khó lường. Trong cấu trúc này, khí tự nhiên hóa lỏng được xác định là nguồn năng lượng chuyển tiếp, đóng vai trò “đệm”, khi các nguồn tái tạo chưa thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu.
Cách tiếp cận này cho thấy một tư duy chính sách linh hoạt, không đặt cược vào một nguồn năng lượng duy nhất mà hướng tới xây dựng một hệ thống đa dạng, có khả năng thích ứng cao trước các cú sốc bên ngoài. Từ kinh nghiệm của Nhật Bản có thể thấy rằng, quá trình chuyển đổi năng lượng là một lộ trình dài hạn, trong đó, các nguồn năng lượng truyền thống vẫn giữ vai trò nhất định, đặc biệt khi công nghệ lưu trữ năng lượng chưa hoàn thiện.
Tương tự tại châu Âu, Italia đã triển khai một chiến lược chuyển đổi năng lượng mang tính toàn diện, kết hợp linh hoạt giữa chính sách trong nước và hoạt động đối ngoại. Chính phủ Italia tập trung vào việc kiểm soát tác động của giá năng lượng tăng cao đối với người dân và doanh nghiệp thông qua các biện pháp giảm chi phí nhiên liệu, từ đó duy trì hoạt động của các lĩnh vực then chốt như giao thông vận tải và công nghiệp. Để giải quyết tận gốc các vấn đề của an ninh năng lượng, Italia đồng thời triển khai các chiến lược dài hạn, nổi bật là đa dạng hóa nguồn cung và đối tác. Italia cũng xem xét khả năng quay trở lại với điện hạt nhân như một lựa chọn mang tính cấu trúc nhằm tăng cường tự chủ năng lượng.
Theo ông Alexandru Fordea, nhà phân tích địa kinh tế thuộc Trung tâm Nghiên cứu quốc tế (CeSI) ở Italia, các chính sách này nằm trong một chiến lược tổng thể với mục tiêu đưa Italia trở thành trung tâm năng lượng của khu vực Địa Trung Hải và hành lang năng lượng xanh cho châu Âu.
Chiến lược này bao gồm nhiều trụ cột như đa dạng hóa nguồn cung nhằm tăng tính ổn định của hệ thống điện, đồng thời hướng tới mục tiêu trung hòa carbon trong dài hạn. Việc kết hợp giữa các giải pháp ngắn hạn và định hướng dài hạn cho thấy, Italia không chỉ ứng phó với khủng hoảng, mà còn chủ động tái cấu trúc thị trường năng lượng theo hướng bền vững.
Tái cấu trúc chiến lược, hướng tới chủ quyền năng lượng
Đối với Pháp, dù có hệ thống năng lượng tương đối đa dạng, quốc gia này vẫn phải nhập khẩu phần lớn dầu mỏ và khí đốt. Điều này khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các biến động bên ngoài. Trước tình hình đó, Chính phủ Pháp đã triển khai một số biện pháp bao gồm áp dụng chính sách “lá chắn giá” để kiểm soát chi phí điện năng và giảm bớt gánh nặng cho người dân và doanh nghiệp. Đồng thời tích cực đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, đặc biệt là tăng cường nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng.
Giáo sư Marc Fontecave, chuyên gia năng lượng tại College de France và thành viên Viện Hàn lâm Khoa học Pháp nhận định, vẫn còn quá sớm để đánh giá toàn diện hiệu quả của các biện pháp này, nhất là khi biến động địa chính trị vẫn diễn biến phức tạp. Dù chưa phải đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng nhờ nguồn dự trữ dồi dào, nhưng tác động của khủng hoảng đã hiện hữu, chủ yếu thông qua việc giá nhiên liệu tăng cao.
Đáng chú ý, các “cú sốc” hiện nay đã trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng. Áp lực từ giá dầu và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch đã thúc đẩy xu hướng “điện khí hóa” nền kinh tế, thể hiện qua sự gia tăng nhanh chóng của thị trường xe điện. Đồng thời, các nguồn năng lượng ít phát thải như điện gió, điện mặt trời và điện hạt nhân ngày càng được chú trọng phát triển.
Tại khu vực Đông Nam Á, ông Beni Sukadis, Điều phối viên cao cấp của Viện Nghiên cứu quốc phòng và chiến lược Indonesia cho biết, Indonesia đang triển khai chiến lược năng lượng theo mô hình “3 lớp”, bao gồm ổn định ngắn hạn, đa dạng hóa trung hạn và cải cách dài hạn.
Trong ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu của Indonesia là bảo đảm không để xảy ra gián đoạn nguồn cung nhiên liệu trong nước. Với đặc điểm là quốc gia quần đảo, phụ thuộc lớn vào vận tải biển, bất kỳ sự đứt gãy nào trong chuỗi cung ứng đều có thể gây ra tác động dây chuyền đến nhiều lĩnh vực. Cách tiếp cận của Indonesia mang tính chủ động, tập trung vào việc xây dựng các kịch bản rủi ro và chuẩn bị phương án thay thế nguồn cung. Đồng thời, quốc gia này cũng điều chỉnh cơ cấu nhập khẩu dầu, giảm dần phụ thuộc vào một khu vực nhất định và mở rộng sang nhiều đối tác khác nhằm tăng tính linh hoạt trong điều hành.
Trong trung hạn và dài hạn, Indonesia đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung, phát triển năng lượng tái tạo và nhiên liệu sinh học. Chương trình pha trộn biodiesel B35 và định hướng B40 được triển khai nhằm tận dụng lợi thế về sản xuất dầu cọ, đồng thời giảm dần sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu. Bên cạnh đó, Indonesia cũng chú trọng khai thác tiềm năng địa nhiệt, phát triển thủy điện và điện mặt trời nhằm đa dạng hóa cơ cấu nguồn điện.
Một điều chỉnh đáng chú ý là việc nâng cao năng lực dự trữ nhiên liệu chiến lược, với mục tiêu đạt mức tương đương khoảng 3 tháng tiêu thụ. Đây được xem là “vùng đệm” quan trọng giúp Indonesia tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và tránh phải đưa ra các quyết định bị động trong điều hành chính sách.
Kinh nghiệm từ các quốc gia cho thấy, an ninh năng lượng đang ngày càng gắn chặt với an ninh quốc gia và chủ quyền kinh tế. Việc kết hợp giữa các giải pháp ngắn hạn và chiến lược dài hạn không chỉ giúp giảm thiểu tác động của khủng hoảng, mà còn tạo nền tảng cho một hệ thống năng lượng linh hoạt và bền vững hơn. Trong bối cảnh các rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu, quá trình tái cấu trúc chiến lược năng lượng sẽ tiếp tục là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi các quốc gia phải chủ động, thực tiễn và thích ứng nhanh với những biến động của môi trường quốc tế.
|
Cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay là hệ quả tích tụ của nhiều xung đột địa chính trị liên tiếp, không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ. Điển hình là tại châu Âu trong vài năm qua, bất ổn an ninh tại lục địa khiến nguồn cung khí đốt bị gián đoạn kéo dài, giá năng lượng tăng cao. Bất ổn an ninh leo thang tại Trung Đông tiếp tục làm gia tăng bất ổn, góp phần khiến hệ thống năng lượng toàn cầu trở nên dễ tổn thương. Thực tế này phơi bày mức độ phụ thuộc lớn của nhiều quốc gia vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Khi nguồn cung gián đoạn hoặc giá biến động mạnh, các nền kinh tế phải đối mặt với chi phí sản xuất tăng, lạm phát cao và tăng trưởng suy giảm. Vì vậy, năng lượng không chỉ là vấn đề kinh tế mà đã trở thành trụ cột của an ninh quốc gia và chủ quyền chiến lược. |
https://www.bienphong.com.vn/xu-the-thich-ung-truoc-bien-dong-nang-luong-toan-cau-post502530.html